actor's line

Định nghĩa

Danh từ: Lời thoại của diễn viên, những câu nói tạo nên phần đối thoại trong một vở kịch.

dụ sử dụng
  • (Diễn viên đã quên lời thoại của mình phải ứng biến.)
  • ( ấy đã luyện tập lời thoại của mình nhiều lần cho đến khi có thể truyền đạt một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver one's actor's line": truyền đạt lời thoại của một diễn viên.

    • The actor delivered his actor's line with great emotion. (Diễn viên đã truyền đạt lời thoại của mình với cảm xúc mạnh mẽ.)
  • "to memorize one's actor's line": học thuộc lời thoại của một diễn viên.

    • She spent hours memorizing her actor's line for the opening night. ( ấy đã dành hàng giờ để học thuộc lời thoại của mình cho đêm khai mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Line (n): lời thoại (dạng rút gọn phổ biến).

    • He forgot his line during the performance. (Anh ấy đã quên lời thoại của mình trong buổi biểu diễn.)
  • Dialogue (n): đối thoại, hội thoại (trong kịch hoặc phim).

    • The dialogue in the play was very natural. (Đối thoại trong vở kịch rất tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Speech: bài phát biểu, lời nói (trong ngữ cảnh kịch).

    • The actor's speech was powerful and moving. (Bài phát biểu của diễn viên rất mạnh mẽ cảm động.)
  • Script: kịch bản (toàn bộ văn bản của vở kịch).

    • She studied the script carefully to understand her character. ( ấy đã nghiên cứu kịch bản một cách cẩn thận để hiểu nhân vật của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To blow one's line: quên lời thoại (thường do căng thẳng).

    • He was so nervous that he blew his line on stage. (Anh ấy quá lo lắng đến nỗi quên lời thoại trên sân khấu.)
  • To steal the line: nói lời thoại của người khác (trong diễn xuất).

    • The young actor accidentally stole the line from his co-star. (Diễn viên trẻ vô tình nói lời thoại của bạn diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • To forget one's lines: quên lời thoại (thành ngữ phổ biến).

    • Even experienced actors sometimes forget their lines. (Ngay cả những diễn viên giàu kinh nghiệm đôi khi cũng quên lời thoại.)
  • To stick to the script: tuân thủ kịch bản (không ứng biến).

    • The director insisted that everyone stick to the script. (Đạo diễn nhấn mạnh rằng mọi người phải tuân thủ kịch bản.)